Nghĩa chính
Thêm 8 nghĩa- Gió nhẹdanh từA light, gentle wind.
- Điều dễ dàng, việc đơn giản, việc nhẹdanh từAny activity that is easy, not testing or difficult.
- Gió trận cricketdanh từWind blowing across a cricket match, whatever its strength.
- Di chuyển nhẹ nhàngđộng từnội động từ (intransitive)To move casually, in a carefree manner.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- in the breezetrong gió nhẹThe flowers were gently swaying in the breeze.Những bông hoa đung đưa nhẹ nhàng trong gió.
Cụm động từ (phrasal verb)
- breezethroughVượt qua hoặc thành công trong (việc gì đó) một cách nhanh chóng và dễ dàng
- breezeupThổi mạnh thêm (gió)
- breezeoffRời đi, khởi hành
- breezepastĐi ngang qua (ai đó hoặc cái gì đó hoặc một vấn đề) mà không cân nhắc, thông báo, gặp khó khăn hoặc quan tâm
Cụm từ khác (phrase)sea breezeCơn gió thổi từ biển vào đất liền gần đólight breezeTrên thang Beaufort, gió cấp 2 (4-6 hải lý)gentle breezeGió nhẹshoot the breezeBuôn dưa lê, chém gióland breezeGió thổi từ đất liền ra biển, thường xuất hiện vào ban đêmfresh breezeTrên thang Beaufort, gió cấp 5 (17-21 hải lý)
8 nghĩa khác
Danh từ (noun) 4
Động từ (verb) 4
Sự xôn xao
- Sự xôn xao, cuộc cãi vãAn excited or ruffled state of feeling; a flurry of excitement; a disturbance; a quarrel.
Ví dụ
- .Cơn gió nhẹ làm những tờ giấy trên bàn của cô ấy khẽ rung.
- eight-minute . 170208, , , .Kết nối tuyến tám phút với East Midlands Railway thật quá thuận tiện. Tàu là 170208, hạng Nhất được giảm giá, nên tôi thích chỗ ngồi rộng hơn cho chặng tới Ely, nơi tôi đến sớm hơn vài phút.
- .Phát hiện đó gây ra một cơn hưng phấn.
Đồng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc breezeNguồn gốc (etymology)
danh từ, động từ
- từ tiếng Anh trung đạibrees“wind”
danh từ, động từ
- từ tiếng Anh trung đạibrese
- từ tiếng Anh cổbrēosa
- từ tiếng German nguyên thủy*bremusī“gadfly”
danh từ
- từ tiếng Phápbraise“burning coals”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha