Dịch

breeze

A2danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 8 nghĩa
  1. Gió nhẹdanh từA light, gentle wind.
  2. Điều dễ dàng, việc đơn giản, việc nhẹdanh từAny activity that is easy, not testing or difficult.
  3. Gió trận cricketdanh từWind blowing across a cricket match, whatever its strength.
  4. Di chuyển nhẹ nhàngđộng từnội động từ (intransitive)To move casually, in a carefree manner.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. breezeNguyên thể (infinitive)
  2. breezesSố nhiều (plural)
  3. breezedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. breezingPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • in the breezetrong gió nhẹThe flowers were gently swaying in the breeze.Những bông hoa đung đưa nhẹ nhàng trong gió.

8 nghĩa khác

Danh từ (noun) 4
Động từ (verb) 4
Sự xôn xao
  1. Sự xôn xao, cuộc cãi vãAn excited or ruffled state of feeling; a flurry of excitement; a disturbance; a quarrel.

Ví dụ

  • .Cơn gió nhẹ làm những tờ giấy trên bàn của cô ấy khẽ rung.
  • eight-minute . 170208, , , .Kết nối tuyến tám phút với East Midlands Railway thật quá thuận tiện. Tàu là 170208, hạng Nhất được giảm giá, nên tôi thích chỗ ngồi rộng hơn cho chặng tới Ely, nơi tôi đến sớm hơn vài phút.
  • .Phát hiện đó gây ra một cơn hưng phấn.

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

danh từ, động từ
  1. từ tiếng Anh trung đạibrees“wind”
danh từ, động từ
  1. từ tiếng Anh trung đạibrese
  2. từ tiếng Anh cổbrēosa
  3. từ tiếng German nguyên thủy*bremusī“gadfly”
danh từ
  1. từ tiếng Phápbraise“burning coals”

AI