Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
breeze up
động từ
(verb)
US
/ˌ
b
ɹ
i
z
ˈ
ʌ
p
/
Nghĩa chính
1
Thổi mạnh thêm (gió)
động từ
nội động từ
(intransitive)
To blow increasingly cooler.
AI
1
Thổi mạnh thêm (gió)
1
Thổi mạnh thêm (gió)
1
Thổi mạnh thêm (gió)