Dịch

brisa

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈbɾisa/nguồn

Nghĩa chính

  1. Giódanh từbreeze

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. brisaDạng gốc (base form)
  2. brisasSố nhiều (plural)
  3. brisillaDạng chỉ nhỏ (diminutive)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung
Tiếng Anh

Ví dụ

  • Mary, .
  • .
  • .

AI