Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
brisa
B2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˈbɾisa/
nguồn
Nghĩa chính
1
Gió
danh từ
breeze
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
brisa
Dạng gốc
(base form)
brisa
s
Số nhiều
(plural)
bris
illa
Dạng chỉ nhỏ
(diminutive)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
风
fēng
Gió
Tiếng Anh
breeze
Gió nhẹ
Xuất hiện ở từ khác
aire
đồng nghĩa
gió nhẹ, gió hiu hiu
Họ từ
(word family)
cùng gốc
brisa
para
brisa
s
Kính chắn gió
danh từ
limpia
brisa
s
Chưa có nghĩa
limpiapara
brisa
s
Gạt nước kính chắn gió
danh từ
Ví dụ
Mary
,
tu
voz
es
suave
brisa
que
me
acaricia
dulcemente
.
Como
una
hoja
revoloteando
en
la
brisa
otoñal
.
La
brisa
era
sofocante
y
abrasadora
.
Xem thêm 3 ví dụ
AI
1
Gió
1
Gió
1
Gió