Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
limpiaparabrisas
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/limpjapaɾaˈbɾisas/
Nghĩa chính
1
Gạt nước kính chắn gió
danh từ
windshield wiper; windscreen wiper
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
lavaparabrisas
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
windshield wiper
Cần gạt nước kính chắn gió
AI
1
Gạt nước kính chắn gió
1
Gạt nước kính chắn gió
1
Gạt nước kính chắn gió