parabrisas
A2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/paɾaˈbɾisas/nguồn
Nghĩa chính
- Kính chắn giódanh từwindscreen, windshield
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Bạn nên giữ kính chắn gió sạch sẽ.
- .Các con chim làm bẩn kính chắn gió của xe.
- .Kính chắn gió của một chiếc xe đã bị phá thành mảnh.