Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
breeziness
danh từ
(noun)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Sự hồ hởi, sự phơi phới
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The characteristic of being breezy.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
breeziness
breez
y
Có gió nhẹ, lộng gió
tính từ, danh từ
breez
e
Gió nhẹ
danh từ, động từ
breezi
ly
Hớn hở, phấn khởi
trạng từ
Nguồn gốc
(etymology)
breezy
+
-ness
Ví dụ
a
delightful
breeziness
of
manner
AI
1
Sự hồ hởi
1
Sự hồ hởi
1
Sự hồ hởi