walkover
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
Thêm 6 nghĩa- Chiến thắng dễ dàng; một cuộc dạo chơidanh từAn easy victory; a walkaway.
- Tạm biệt hoặc chiến thắng được trao cho một đấu thủ khi đối thủ đã lên lịch không chơi trò chơidanh từA bye or victory awarded to a competitor when a scheduled opponent fails to play a game.
- Cuộc đua ngựa chỉ có một người tham giadanh từA horse race with only one entrant.
- Cuộc bầu cử không có tranh cãidanh từAn uncontested election.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- walkoverDạng gốc (base form)
- walkoversSố nhiều (plural)
6 nghĩa khác
Danh từ (noun) 6
Một người dễ dàng bị đánh bại
- Someone easy to defeat.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa