Dịch

walkover

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 6 nghĩa
  1. Chiến thắng dễ dàng; một cuộc dạo chơidanh từAn easy victory; a walkaway.
  2. Tạm biệt hoặc chiến thắng được trao cho một đấu thủ khi đối thủ đã lên lịch không chơi trò chơidanh từA bye or victory awarded to a competitor when a scheduled opponent fails to play a game.
  3. Cuộc đua ngựa chỉ có một người tham giadanh từA horse race with only one entrant.
  4. Cuộc bầu cử không có tranh cãidanh từAn uncontested election.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. walkoverDạng gốc (base form)
  2. walkoversSố nhiều (plural)

6 nghĩa khác

Danh từ (noun) 6
Một người dễ dàng bị đánh bại
  1. Someone easy to defeat.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI