Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
light breeze
danh từ
(noun)
US
/ˈ
l
aɪ
t
ˈ
b
ɹ
i
z
/
Nghĩa chính
1
Trên thang Beaufort, gió cấp 2 (4-6 hải lý)
danh từ
On the Beaufort scale, a force-2 wind (4-6 knots)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
light breeze
Dạng gốc
(base form)
light breeze
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
A
light
breeze
is
blowing
.
A
light
breeze
stirred
the
surface
of
the
lake
.
I
seem
to
store
fat
just
by
being
exposed
to
a
light
breeze
.
Xem thêm 2 ví dụ
AI
1
Trên thang Beaufort
1
Trên thang Beaufort
1
Trên thang Beaufort