Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
fresh breeze
danh từ
(noun)
US
/ˈ
f
ɹɛ
ʃ
ˈ
b
ɹ
i
z
/
Nghĩa chính
1
Trên thang Beaufort, gió cấp 5 (17-21 hải lý)
danh từ
On the Beaufort scale, a force-5 wind (17-21 knots)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
fresh breeze
Dạng gốc
(base form)
fresh breeze
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
Ziri
breathed
in
the
fresh
breeze
,
feeling
alive
.
AI
1
Trên thang Beaufort
1
Trên thang Beaufort
1
Trên thang Beaufort