Dịch

cinch

B2danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 5 nghĩa
  1. Đai yên ngựadanh từA simple saddle girth used in Mexico.
  2. Việc rất dễ dàngdanh từSomething that is very easy to do.
  3. Điều chắc chắndanh từSomething that is obvious or certain to occur; a sure thing.
  4. Đảm bảo kết quảđộng từTo bring to certain conclusion.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cinchNguyên thể (infinitive)
  2. cinchesSố nhiều (plural)
  3. cinchedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. cinchingPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • cinch sththắt chặt cái gì

Cụm từ (phrase)

Hungarian cinchdanh từĐiều chắc chắn; một sự chắc chắn
lead-pipe cinchdanh từChắc chắn; một điều gì đó rất dễ dàng

5 nghĩa khác

Danh từ (noun) 3
Động từ (verb) 2
Sự nắm giữ chắc chắn
  1. A firm hold.

Ví dụ

  • , .Anh thấy Andy đang buồn bã thay vài sợi dây bị đứt trên đai yên ngựa, và anh đi thẳng vào vấn đề đang bàn.
  • .Chúng tôi nghĩ mình chắc chắn sẽ thoát ra được bằng sợi dây này nên đã đi theo nó.
  • , Elmer's , .Thực tế là, nhìn vào vai của Elmer, không chắc là anh ấy sẽ có thể ném bóng trở lại.

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

danh từ, động từ
  1. mượn từ tiếng Occitancencha
  2. từ tiếng Latinhcincta
  3. mượn từ tiếng Tây Ban Nhacincha“a belt or girth”

Cùng gốc (doublet)cingle

danh từ, động từ
  1. từ tiếng Tây Ban Nhacinco“five”

AI