Nghĩa chính
- Loại thắt lưng hoặc đai khácdanh từA kind of belt or other girdle.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cingleDạng gốc (base form)
- cinglesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , , swimmer’s .
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạisengle
- từ tiếng Pháp cổsengle
- từ tiếng Latinh muộncingula
Cùng gốc (doublet)cinch