Dịch

cingle

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại thắt lưng hoặc đai khácdanh từA kind of belt or other girdle.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cingleDạng gốc (base form)
  2. cinglesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , , swimmer’s .

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạisengle
  2. từ tiếng Pháp cổsengle
  3. từ tiếng Latinh muộncingula

Cùng gốc (doublet)cinch

AI