Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cinchol
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với sitosterol
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of sitosterol.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
sitosterol
Họ từ
(word family)
cùng gốc
cinchol
cinchol
oipon
Axit cacboxylic 2-[(3R,4S)-3-etylpiperidin-4-yl]axetic được hình thành do quá trình oxy hóa cinchonine
danh từ
AI
1
Đồng nghĩa với sitosterol
1
Đồng nghĩa với sitosterol
1
Đồng nghĩa với sitosterol