Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lead-pipe cinch
danh từ
(noun)
AU
nguồn
Nghĩa chính
1
Chắc chắn; một điều gì đó rất dễ dàng
danh từ
A cinch; something very easy.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
lead-pipe cinch
Dạng gốc
(base form)
lead-pipe cinch
es
Số nhiều
(plural)
AI
1
Chắc chắn
1
Chắc chắn
1
Chắc chắn