mamada
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)trạng từ (adverb)tính từ (adjective)
/maˈmada/
Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Cữ bú, lần búdanh từbreastfeeding, feeding time
- Thổi kèn, quan hệ tình dục bằng miệngdanh từblowjob
- Cái quái gìtrạng từthe fuck, the hell
- Dạng giống cái số ít của mamadotính từfeminine singular of mamado
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hacer una mamada | Thổi kèn | |
| sin arcada no hay mamadacụm từ | cụm từ | Một màn thổi kèn không hay trừ khi nó đủ sâu để khiến người thực hiện nó bịt miệng |
| no digas mamadascụm từ | cụm từ | Đừng nói nhảm; đừng nói nhảm nhí; đừng nói chuyện vớ vẩn; đừng nói vớ vẩn; đừng nói rác rưởi; đừng nói những điều vô nghĩa |
4 nghĩa khác
Danh từ (noun) 4
Chuyện dễ ợt
- Chuyện dễ ợt, trò trẻ cona cinch, something easy, a piece of cake
Ví dụ
- .Anh ấy yêu cầu một cuộc bốp.
- , .Tôi không chỉ khuyên anh ấy, mà còn cho anh ấy một cuộc bốp.
- " " .Xin đừng ra mặt với "cuộc chiến aura" hay những chuyện bịa này.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)