Dịch

castaña

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/kasˈtaɲa/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 4 nghĩa
  1. Hạt dẻdanh từchestnut
  2. Cú đánh mạnh, cú va chạmdanh từstrike, wallop (hard hit)
  3. Búi tócdanh từbun, chignon (haircut)
  4. Dạng giống cái số ít của castañotính từfeminine singular of castaño

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. castañaDạng gốc (base form)
  2. castañasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

castaña de cajúHạt điều, hạt đào lộn hột
sacar las castañas del fuegoChưa có nghĩa

4 nghĩa khác

Danh từ (noun) 4
Cơn say rượu
  1. drunkenness

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • .Có nước củ năng trong tủ lạnh.
  • .Họ có bánh củ năng ở quán trà.
  • .Không có hạt điều trong nồi.

AI