Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
castañar
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/kastaˈɲaɾ/
Nghĩa chính
1
Rừng hạt dẻ hoặc đồn điền
danh từ
chestnut grove or plantation
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
castañar
Dạng gốc
(base form)
castañar
es
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
castañal
castañeda
castañedo
AI
1
Rừng hạt dẻ hoặc đồn điền
1
Rừng hạt dẻ hoặc đồn điền
1
Rừng hạt dẻ hoặc đồn điền