Dịch

castañar

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kastaˈɲaɾ/

Nghĩa chính

  1. Rừng hạt dẻ hoặc đồn điềndanh từchestnut grove or plantation

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. castañarDạng gốc (base form)
  2. castañaresSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

AI