peludo
A1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/peˈludo/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Nhiều lông, rậm lôngtính từhairy
- Nhiều lông, có lông mịntính từfurry, fuzzy
- Giống búi lôngtính từhairball-like
- Cơn say rượudanh từdrunkenness
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| boja peludadanh từ | danh từ | Cỏ ba lá hoàng yến (Dorycnium hirsutum) |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Tatu lông lớn
- Big hairy armadillo
Ví dụ
- ¡ !Bàn tay đầy lông sẽ nắm lấy bạn!
- , .Con mèo của tôi có đuôi to, trắng và đầy lông.
- .Đừng rơi như người lông rậm được tặng.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)