Dịch

no digas mamadas

cụm từ (phrase)
/ˌno ˌdiɡas maˈmadas/

Nghĩa chính

  1. Đừng nói nhảm; đừng nói nhảm nhí; đừng nói chuyện vớ vẩn; đừng nói vớ vẩn; đừng nói rác rưởi; đừng nói những điều vô nghĩacụm từdon't talk bullshit; don't talk bullcrap; don't talk rubbish; don't talk nonsense; don't say bullshit; don't say bullcrap; don't say rubbish; don't say nonsense

AI