solamente
A2trạng từ (adverb)
Hay gặp/ˌsolaˈmente/nguồn
Nghĩa chính
- chỉ, chỉ làtrạng từA2Used to say that only the stated person, thing, number, action, or purpose is meant.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Chỉ
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| solamente alguien | Chỉ có ai | |
| solamente quetrạng từ | trạng từ | Miễn là; chỉ nếu |
Ví dụ
- .Bạn chỉ có thể ăn một nửa miếng bít tết.
- Tom .Bạn cưới Tom chỉ vì tiền của anh ta.
- .Chỉ lau thiết bị bằng một miếng vải khô.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh