pureza
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/puˈɾeθa/nguồn
Nghĩa chính
- Sự tinh khiết, độ tinh khiết, sự trong sạchdanh từpurity
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- purezaDạng gốc (base form)
- purezasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| pureza de la sangre | Sự thuần chủng | |
| pureza del agua | Độ tinh khiết nước | |
| pureza del aire | Độ tinh khiết không khí | |
| pureza moral | Sự trong sạch đạo đức | |
| paño de pureza | Bệnh perizoma; lá sung | |
| pureza química | Chưa có nghĩa |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc purezaTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Màu trắng là biểu tượng của sự tinh khiết.
- .Sự tinh khiết là tiền đề của sự thanh thản.
- .Sự trắng tinh của hoa loa kèn là biểu tượng của sự tinh khiết.