Dịch

natural

A2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
Hay gặp
/natuˈɾal/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 15 nghĩa
  1. tự nhiên, hiển nhiên, dễ hiểutính từA2Happening that seems reasonable, expected, and not surprising.
  2. tự nhiên, thuộc thiên nhiêntính từA2Relating to nature or occurring naturally rather than being made by people.
  3. tự nhiên, không pha chất phụ gia nhân tạotính từA2Made without artificial additives, especially when describing food or consumer products.
  4. bản xứ, bản địatính từB1Native to or originating from a place, especially an Indigenous people.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. naturalDạng gốc (base form)
  2. naturalísimoSo sánh nhất (superlative)
  3. naturalesGiống đực số nhiều (masculine plural)

Cụm từ (phrase)

desastre naturalThảm họa tự nhiên
gas naturalKhí thiên nhiên
parque naturalVườn quốc gia
recurso naturalTài nguyên thiên nhiên
ser natural deCó quê quán ở
agua naturalNước ở nhiệt độ phòng
ciencia naturalKhoa học tự nhiên
comida naturalThức ăn tự nhiên

15 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 8
Danh từ (noun) 7
Thường
  1. Thường, ở nhiệt độ phòngroom-temperature (neither heated nor chilled)

Ví dụ

  • .Anh ấy từ chối yêu cầu đó là điều dễ hiểu.
  • .Bông hoa trên tóc Rosa là hoa thật.
  • .Mặt trăng của Trái đất là một vệ tinh tự nhiên.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Hiển nhiên
Ngoài giá thú
Trái nghĩa

AI