Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
ciencia natural
Nghĩa chính
1
Khoa học tự nhiên
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
理
lǐ
Khoa học tự nhiên
Tiếng Anh
science
Khoa học tự nhiên
natural science
Khoa học tự nhiên
natural history
Vạn vật học, khoa học tự nhiên
Ví dụ
La
física
es
una
ciencia
natural
.
Vật lý học là một khoa học tự nhiên.
Xuất hiện ở từ khác
natural
kết hợp
khoa học tự nhiên
AI
1
Khoa học tự nhiên
1
Khoa học tự nhiên
1
Khoa học tự nhiên