natura
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/naˈtuɾa/nguồn
Nghĩa chính
- Thiên nhiêndanh từnature
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- naturaDạng gốc (base form)
- naturasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| a naturatrạng từ | trạng từ | Một cách tự nhiên |
| de naturatrạng từ | trạng từ | Một cách tự nhiên |
| contra naturatính từ | tính từ | Chống lại thiên nhiên; không tự nhiên |
| lo que natura no da, Salamanca no prestacụm từ | cụm từ | Không thể dạy tài năng, không thể làm ra chiếc ví lụa từ tai lợn nái |
| naturaleza humana | Bản tính con người |
Họ từ (word family)
cùng gốc naturaNgôn ngữ khác
Tiếng Anh