naturalmente
A2trạng từ (adverb)
/naˌtuɾalˈmente/nguồn
Nghĩa chính
- Đương nhiên, tất nhiên, tự nhiêntrạng từnaturally, of course
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- naturalmenteDạng gốc (base form)
- naturalísimamenteSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| comportarse naturalmente | Cư xử tự nhiên | |
| hablar naturalmente | Nói một cách tự nhiên | |
| naturalmente que no | Tất nhiên là không | |
| reaccionar naturalmente | Phản ứng tự nhiên | |
| surgir naturalmente | Nảy sinh một cách tự nhiên | |
| actuar naturalmente | Hành xử tự nhiên | |
| explicar naturalmente | Giải thích một cách tự nhiên | |
| naturalmente que sí | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- , .Đương nhiên, đó là lý do chúng tôi ở đây.
- , .Đương nhiên, người vợ luôn luôn đúng.
- .Mối quan hệ giữa con người vốn dĩ dễ xảy ra xung đột.