Dịch

naturally

B1trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Tự nhiên, một cách tự nhiêntrạng từIn a natural manner.
  2. Bẩm sinh, vốn dĩtrạng từInherently or by nature.
  3. Đương nhiên, tất nhiêntrạng từSurely or without any doubt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. naturallyDạng gốc (base form)
  2. more naturallySo sánh hơn (comparative)
  3. most naturallySo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

heal naturallyTự lành
naturally curlyXoăn tự nhiên
occur naturallyXuất hiện tự nhiên
naturally occurringtính từTự nhiên có sẵn, tồn tại tự nhiên

Nguồn gốc (etymology)

natural-ly

  1. từ tiếng Anh trung đạinaturally

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • , .Mặc dù không quen với tình huống này, anh ấy đã cố gắng hành động một cách tự nhiên.
  • .Cô ấy vốn dĩ nhút nhát.
  • .Cô ấy có thể nói tiếng Anh một cách tự nhiên.

AI