Nghĩa chính
- Tự nhiên, một cách tự nhiêntrạng từIn a natural manner.
- Bẩm sinh, vốn dĩtrạng từInherently or by nature.
- Đương nhiên, tất nhiêntrạng từSurely or without any doubt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- naturallyDạng gốc (base form)
- more naturallySo sánh hơn (comparative)
- most naturallySo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| heal naturally | Tự lành | |
| naturally curly | Xoăn tự nhiên | |
| occur naturally | Xuất hiện tự nhiên | |
| naturally occurringtính từ | tính từ | Tự nhiên có sẵn, tồn tại tự nhiên |
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Bẩm sinh
Đương nhiên
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc naturallyVí dụ
- , .Mặc dù không quen với tình huống này, anh ấy đã cố gắng hành động một cách tự nhiên.
- .Cô ấy vốn dĩ nhút nhát.
- .Cô ấy có thể nói tiếng Anh một cách tự nhiên.