Nghĩa chính
- Không tự nhiêntrạng từIn an artificial manner.
- Nhân tạo, do con ngườitrạng từBy or because of human effort.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- artificiallyDạng gốc (base form)
- more artificiallySo sánh hơn (comparative)
- most artificiallySo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| artificially created | Được tạo ra nhân tạo | |
| artificially high | Cao bất thường | |
| artificially intelligenttính từ | tính từ | Có trí tuệ nhân tạo |
| artificially low | Thấp bất thường | |
| artificially sweetenedtính từ | tính từ | Tạo ngọt nhân tạo |
| artificially intelligentlytrạng từ | trạng từ | Bằng hoặc thông qua trí tuệ nhân tạo |
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc artificiallyNguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , .Nam diễn viên đọc lời thoại gượng gạo, nhấn nhá ngữ điệu quá mức.
- . .Hình ảnh từ kính hiển vi điện tử hé lộ cách các nguyên tử vàng sắp xếp thành một mạng lưới có tính trật tự cao. Những hình ảnh khác cho thấy rong biển nano vàng đã được nhuộm màu nhân tạo.
- .Bạn sẽ phải ấp trứng nhân tạo.