Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
artificially sweetened
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Tạo ngọt nhân tạo
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Sweetened with saccharin, sodium saccharin, or a combination of both.
AI
1
Tạo ngọt nhân tạo
1
Tạo ngọt nhân tạo
1
Tạo ngọt nhân tạo