Nghĩa chính
- Về cơ bản, hầu nhưtrạng từIn essence: in most ways that matter; in all ways that matter.
- Về bản chấttrạng từIn essence: by nature.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- essentiallyDạng gốc (base form)
- more essentiallySo sánh hơn (comparative)
- most essentiallySo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| consist essentially of | Về cơ bản bao gồm | |
| essentially identical | Gần như giống hệt nhau | |
| essentially the same | Về cơ bản là như nhau | |
| remain essentially unchanged | Về cơ bản vẫn không đổi |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc essentiallyVí dụ
- : , , ? : , , .A: Nói cách khác, ý bạn là anh ta tham lam? B: Về cơ bản là đúng, đó là những gì tôi đang nói.
- , .Hải ly là loài động vật mang tính xã hội, không phải chỉ đôi khi mà là về bản chất.
- , pimped-up . . .Món bánh rosti chanh và xạ hương mỏng, giòn về bản chất chỉ là phiên bản nâng tầm của khoai tây chiên Kettle. Điều đó cũng ổn. Tôi thích khoai tây chiên Kettle.