overall
B2tính từ (adjective)trạng từ (adverb)danh từ (noun)
Hay gặpNghĩa chính
- nhìn chung, tổng thểtrạng từB2Generally; with everything considered.
- toàn diện, tổng thểtính từB2All‑encompassing; covering everything.
- áo liền quần, bộ đồ bảo hộdanh từB1thường dùng số nhiều (usually plural)A one‑piece protective garment worn over clothes, often with straps and pockets.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- overallDạng gốc (base form)
- overallsSố nhiều (plural)
- more overallSo sánh hơn (comparative)
- most overallSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| overall cost | Chi phí tổng thể | |
| overall effect | Hiệu quả tổng thể | |
| overall performance | Hiệu suất tổng thể | |
| overall picture | Bức tranh toàn cảnh | |
| overall result | Kết quả tổng thể | |
| overall strategy | Chiến lược tổng thể | |
| overall for painting | Áo liền quần để sơn | |
| wear an overall | Mặc áo liền quần |
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc overallVí dụ
- $200.Chi phí tổng thể của công việc sẽ vào khoảng 200 đô la.
- , .Nhìn chung, không có đủ bằng chứng để đưa ra kết luận rõ ràng.
- giải pháp toàn bộ