overallotment
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Một phần hoặc một phần được phân bổ quá lớndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An excessively large allotment or portion.
- Lựa chọn giày xanhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A greenshoe option.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- overallotmentDạng gốc (base form)
- overallotmentsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)