Dịch

overallotment

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Một phần hoặc một phần được phân bổ quá lớndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An excessively large allotment or portion.
  2. Lựa chọn giày xanhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A greenshoe option.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. overallotmentDạng gốc (base form)
  2. overallotmentsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI