Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
overslop
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chiếc áo khoác ngoài hoặc áo khoác ngoài
danh từ
An outer garment or slop.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
overslop
Dạng gốc
(base form)
overslop
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
over-
+
slop
từ tiếng Anh trung đại
oversloppe
từ tiếng Anh cổ
oferslop
AI
1
Chiếc áo khoác ngoài hoặc áo khoác ngoài
1
Chiếc áo khoác ngoài hoặc áo khoác ngoài
1
Chiếc áo khoác ngoài hoặc áo khoác ngoài