Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- toàn bộ, cả, trọn vẹntính từA2complete; including all parts or the entire amount of something
- cả, hẳn, nguyêntính từB1used to emphasize how large something is or how much of it there is
- toàn bộ, chỉnh thể, tổng thểdanh từB1a complete thing; all of something
- nguyên con, nguyên quả, trọn vẹntrạng từB2in a single piece; without being broken, cut, or divided
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- wholeDạng gốc (base form)
- wholesSố nhiều (plural)
- wholerSo sánh hơn (comparative)
- more wholeSo sánh hơn (comparative)
- wholestSo sánh nhất (superlative)
- most wholeSo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- the whole of sthtoàn bộ cái gì
- whole new/different/other…hoàn toàn mới/khác…
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| a whole lot | Rất nhiều | |
| as a wholecụm giới từ | cụm giới từ | Nói chung, toàn bộ |
| on the wholecụm giới từ | cụm giới từ | Nhìn chung |
| the whole time | Suốt thời gian đó | |
| whole life | Cả cuộc đời | |
| whole world | Cả thế giới | |
| a whole new | Hoàn toàn mới | |
| swallow something whole | Nuốt chửng thứ gì nguyên vẹn |
3 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 3
Lành lặn
- Lành lặn, nguyên vẹn, khỏe mạnhSound, uninjured, healthy.
Ví dụ
- .Cả thế thới đều biết.
- , , , . , , [].Ở đó, một con diệc xanh khổng lồ đứng gác như một bức tượng, mắt nhìn mặt nước, chờ đợi bữa ăn tiếp theo ngoe nguẩy trôi qua. Một ngọn đồi cỏ đơn độc bao quát toàn cảnh, nằm cao hơn hẳn mức nước lũ, đủ rộng để dựng cả một đống lều.
- , , / , .Nơi đây, khi tìm thấy phương thuốc xoa dịu bao cơn sốt, lành lặn khỏi tai ương xưa cũ, tôi ngủ say.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc wholeNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiwhol
- từ tiếng Anh cổhāl“healthy, safe”
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*hail
Ngôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- alldễ nhầm, đồng nghĩaThường đi kèm với mạo từ 'the' và danh từ số ít để chỉ một khối trọn vẹn (ví dụ: the whole day).
- entiredễ nhầm, đồng nghĩa'Whole' và 'entire' gần như đồng nghĩa, nhưng 'whole' phổ biến hơn trong giao tiếp hằng ngày, còn 'entire' mang sắc thái trang trọng và có tính nhấn mạnh mạnh mẽ hơn.
- fifthtrái nghĩanghĩa ngược là toàn bộ, không chia.
- halftrái nghĩaToàn bộ, cả thể thống nhất.
- partstrái nghĩaChỉ toàn bộ tổng thể, đối lập với các thành phần.
- piecetrái nghĩaToàn bộ đối lập với một phần hoặc mảnh riêng.