Dịch

integral

A2giống cái (feminine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/inteˈɡɾal/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Tích phântính từintegral
  2. Trọntính từwhole
  3. Nâu (gạo)tính từbrown (rice)
  4. Ngũ cốc nguyên hạttính từwholegrain

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. integralDạng gốc (base form)
  2. integralesGiống cái số nhiều (feminine plural)

Cụm từ (phrase)

arroz integraldanh từGạo lứt
parte integraldanh từMột phần và bưu kiện
pan integralBánh mì nguyên cám
trigo integralLúa mì nguyên cám
avena integralYến mạch nguyên cám
cereal integralNgũ cốc nguyên cám
harina integralBột mì nguyên cám
cálculo integralGiải tích tích phân

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Tích phân
  1. integral

AI