integral
A2giống cái (feminine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/inteˈɡɾal/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Tích phântính từintegral
- Trọntính từwhole
- Nâu (gạo)tính từbrown (rice)
- Ngũ cốc nguyên hạttính từwholegrain
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- integralDạng gốc (base form)
- integralesGiống cái số nhiều (feminine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| arroz integraldanh từ | danh từ | Gạo lứt |
| parte integraldanh từ | danh từ | Một phần và bưu kiện |
| pan integral | Bánh mì nguyên cám | |
| trigo integral | Lúa mì nguyên cám | |
| avena integral | Yến mạch nguyên cám | |
| cereal integral | Ngũ cốc nguyên cám | |
| harina integral | Bột mì nguyên cám | |
| cálculo integral | Giải tích tích phân |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Tích phân
- integral