Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
integralidad
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/inteɡɾaliˈdad/
Nghĩa chính
1
Tính toàn vẹn
danh từ
integrality
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
integralidad
Dạng gốc
(base form)
integralidad
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
integrality
Tính toàn bộ; tính nguyên
AI
1
Tính toàn vẹn
1
Tính toàn vẹn
1
Tính toàn vẹn