integrality
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tính toàn bộ; tính nguyêndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The condition of being integral
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- integralityDạng gốc (base form)
- integralitiesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha