Dịch

integrality

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính toàn bộ; tính nguyêndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The condition of being integral

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. integralityDạng gốc (base form)
  2. integralitiesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI