整个
整個HSK3
Hay gặpHán-Việt: chỉnh cá
zhěng gè
Nghĩa chính
- toàn bộ, cả, toàn thểtính từincluding all of something; whole or entire
Chữ và bộ thủ (character, radical)
整
zhěngchỉnh
Bộ: 攴 · phộc (đánh khẽ)16 nét
orderly, neat, tidy; whole个
gècá
Bộ: 丨 · cổn (nét sổ dọc)3 nét
numerary adjunct, piece; singleCụm từ (phrase)
Xuất hiện ở từ khác
- allTiếng Anhtương đương
- completoTiếng Tây Ban Nhatương đương
- todaTiếng Tây Ban Nhatương đương
- todoTiếng Tây Ban Nhatương đương
- 一个dễ nhầm, đồng nghĩa"整个" (toàn bộ) có thể kết hợp với nhiều loại danh từ (整个世界 - cả thế giới), trong khi "一个" với nghĩa "cả" thường chỉ giới hạn đi với các danh từ chỉ thời gian (一个下午 - cả buổi chiều).
- 全đồng nghĩaChỉ toàn thể và thường đặt trước danh từ.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- ?Bạn đã làm gì vào cuối tuần?
- 。Nó đã ăn hết tất cả táo.
- 。Tin tức lan khắp Nhật Bản.