total
A2giống đực (masculine)tính từ (adjective)trạng từ (adverb)danh từ (noun)
Hay gặp/toˈtal/nguồn
Nghĩa chính
- toàn bộ, hoàn toàn, tuyệt đốitính từA2including everything or everyone; complete and absolute
- tổng số, tổng cộngdanh từA2the whole amount or number after everything is added together
- tóm lại, rốt cuộc, dù sao thìtrạng từB1in short, after all, or anyway; used to summarize or conclude a story
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- totalDạng gốc (base form)
- totalesGiống đực số nhiều (masculine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| desastre total | Thảm họa hoàn toàn | |
| en total | Tổng cộng | |
| fracaso total | Thất bại hoàn toàn | |
| precio total | Giá tổng cộng | |
| suma total | Tổng số | |
| el total de algo | Toàn bộ, tổng số của cái gì | |
| total que | Tóm lại là, kết quả là | |
| veto total | Quyền phủ quyết toàn bộ |
Ví dụ
- .Anh yêu em hoàn toàn và trọn vẹn.
- ¿ ?Bạn có thể tính giúp tôi tổng chi phí chuyến đi được không?
- Layla .Đám cưới của Layla và Sami là một thảm họa hoàn toàn.
Họ từ (word family)
cùng gốc totalNgôn ngữ khác
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- anywayTiếng Anhtương đương
- completeTiếng Anhtương đương
- perfectTiếng Anhtương đương
- sumTiếng Anhtương đương
- completađồng nghĩacó nghĩa tương đồng, thường dùng trong ngữ cảnh thống kê.
- globaldễ nhầmChỉ việc gộp các phần thành một tổng; global còn chỉ phạm vi toàn thế giới hoặc tổng tỷ số của một loạt trận.