totalidad
A2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/totaliˈdad/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Tất cả, toàn bộdanh từall, whole
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- totalidadDạng gốc (base form)
- totalidadesSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Toàn bộ
- totality, entirety