都
HSK1
Hay gặpHán-Việt: đô
dōu
Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- đều, tất cả đềutrạng từall, both; indicating everything or everyone mentioned previously without exception.
- đã, rồitrạng từalready; expressing that it is late or something has happened, usually implies complaint or surprise.
- ngay cả, đến cảtrạng từused for emphasis, often in the pattern '连...都...', meaning 'even'.
- hoàn toàn không, chẳng hềtrạng từ(not) at all; used in negative context for absolute negation.
Chữ và bộ thủ (character, radical)
都
dōu, dūđô
Bộ: 邑 · ấp (vùng đất, làng)10 nét
metropolis, capital; all, the whole; elegant, refinedCụm từ (phrase)
3 nghĩa khác
Nghĩa 3
Thủ đô
- Thủ đô, kinh đôcapital city
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- 。Họ đều yêu tôi.
- 。Mọi người đều có thể sai lầm.
- 。Mọi thứ đang thay đổi.
Xuất hiện ở từ khác
- 全dễ nhầmCũng chỉ toàn bộ nhóm, nhưng thường đứng trước động từ; 全 bám vào danh từ hoặc mở đầu một từ ghép.
- 均dễ nhầm, đồng nghĩaCũng nghĩa “tất cả” và phổ biến hơn trong lời nói, trong khi 均 thường mang sắc thái văn viết trang trọng.
- 就是trái nghĩaChỉ đối xứng khi phạm vi được đối chiếu và dùng để nhấn mạnh toàn bộ.