totalitario
C1tính từ (adjective)
/totaliˈtaɾjo/
Nghĩa chính
- Toàn trịtính từtotalitarian
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- totalitarioDạng gốc (base form)
- totalitariasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- totalitariosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- totalitariaGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| dictador totalitario | Nhà độc tài toàn trị |
Họ từ (word family)
cùng gốc totalitarioNgôn ngữ khác
Tiếng Anh