completa
A2giống cái (feminine)tính từ (adjective)động từ (verb)
Hay gặp/komˈpleta/nguồn
Dạng gốc:completoĐầy đủ, trọn vẹn, hoàn chỉnh, hoàn toàn
Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- đầy đủ, toàn diệntính từA2Describes something that has all parts or elements; not lacking anything.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| pantalla completa | Toàn màn hình | |
| beca completa | Học bổng toàn phần | |
| pensión completa | Tiền ăn ở trọn gói | |
| jornada completa | Toàn thời gian | |
| sumisión completa | Sự phục tùng hoàn toàn | |
| a jornada completa | Toàn thời gian | |
| combustión completa | Sự cháy hoàn toàn | |
| legislatura completa | Nhiệm kỳ trọn vẹn |
3 nghĩa khác
Động từ (verb) 3
Dạng biến đổi của completar
- inflection of completar:
Họ từ (word family)
cùng gốc completoVí dụ
- .Chiếc cốc khiến tôi không nhìn thấy toàn màn hình.
- .Đây là cửa hàng đầy đủ mặt hàng nhất thành phố.
- .Hãy làm theo ví dụ và hoàn thành các câu.