Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
arroz integral
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Gạo lứt
danh từ
brown rice
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
arroz integral
Dạng gốc
(base form)
arro
ces integrales
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
brown rice
Gạo lứt
AI
1
Gạo lứt
1
Gạo lứt
1
Gạo lứt