Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
the whole time
UK
/
ð
ə
ˈ
h
əʊ
l
ˈ
t
aɪ
m
/
US
/
ð
ə
ˈ
h
oʊ
l
ˈ
t
aɪ
m
/
Nghĩa chính
1
Suốt thời gian đó
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
during the whole time
Suốt thời gian đó
Xuất hiện ở từ khác
throughout
đồng nghĩa
Cụm từ tự nhiên khi nói về toàn bộ thời gian.
whole
kết hợp
suốt cả thời gian
AI
1
Suốt thời gian đó
1
Suốt thời gian đó
1
Suốt thời gian đó