Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- khắp, suốt, trong suốtgiới từB1Before a noun phrase, covering every part of a place, area, event, or period.
- suốt, trong suốt, từ đầu đến cuốitrạng từB1không so sánh (not comparable)Without a following noun, for the entire duration of a period or event.
- khắp nơi, ở mọi nơi, toàn bộtrạng từB2không so sánh (not comparable)Without a following noun, in every part of a place or area.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| throughout history | Trong suốt chiều dài lịch sử | |
| throughout the country | Trên khắp cả nước | |
| throughout the day | Suốt cả ngày | |
| throughout the night | Suốt đêm | |
| throughout the world | Khắp thế giới | |
| throughout the year | Suốt cả năm | |
| be applied throughout | Được áp dụng ở mọi nơi | |
| be heated throughout | Được sưởi ấm toàn bộ |
2 nghĩa khác
Giới từ (preposition) 1
Trạng từ (adverb) 1
Xuyên thẳng qua
- Xuyên thẳng qua, xuyên quaCompletely through, right the way through.
Họ từ (word family)
cùng gốc throughoutVí dụ
- .Anh ấy giảng bằng tiếng Anh trong buổi họp.
- dedlye stryke applye.Ta sẽ để thanh kiếm chí mạng đâm xuyên qua lồng ngực mình.
- Chelsea's , , . Romeu's Dorus Piazon .Các cầu thủ trẻ của Chelsea, những người thi đấu năng nổ suốt trận, sau đó đã phối hợp để ghi bàn thắng thứ hai ở phút thứ bảy. Cú sút của Romeu bị thủ môn Wolves là Dorus De Vries cản phá nhưng Piazon đã giữ bóng sống rồi chuyền ngược lại cho Bertrand không bị ai kèm sút tung lưới.
Xuất hiện ở từ khác
- acrossđồng nghĩaTrang trọng hơn, nhấn mạnh sự hiện diện ở mọi ngóc ngách.
- arounddễ nhầm, đồng nghĩaNhấn mạnh toàn bộ phạm vi của một khu vực; “around” còn dùng để bao quanh, chỉ gần hoặc nói xấp xỉ.
- duringdễ nhầm, đồng nghĩaNhấn mạnh toàn bộ khoảng thời gian, không chỉ một thời điểm bên trong.
- throughđồng nghĩa, dễ nhầmNhấn mạnh tính liên tục và không gián đoạn trong suốt toàn bộ khoảng thời gian.
- a lo largo deTiếng Tây Ban Nhatương đương
- 一Tiếng Trungtương đương