Nghĩa chính
- Ở giữa, giữagiới từIn the midst or middle of; surrounded or encompassed by; among.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| amidst the chaos | Giữa cảnh hỗn loạn |
Nguồn gốc (etymology)
amids-t
- từ tiếng Anh trung đạiamidde
- từ tiếng Anh cổon
Ví dụ
- ; , .Hãy là một triết gia; nhưng giữa tất cả triết lý của bạn, hãy vẫn là một con người.
- .Bạn là ngọn hải đăng bình yên giữa cơn hỗn loạn.
- .Điều này đưa Algeria lên vị trí dẫn đầu trong số tất cả các quốc gia châu Phi.