-t
hậu tố
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Dùng để tạo thành thì quá khứ và/hoặc phân từ quá khứ của một số động từhậu tốUsed to form the past tense and/or past participle of some verbs.
- Phần cuối có dấu tròn được thêm vào các từ có hậu tố -shậu tốAn excrescent ending appended to words suffixed with -s.
- Dùng để hình thành danh từ từ động từ chỉ hành động; tương đương với -thhậu tốUsed to form nouns from verbs of action; equivalent to -th.
- Dùng để tạo thành động từ từ danh từ hoặc tính từ (so sánh -ate, -ize), thường có nghĩa gây nguyên nhân, hoặc sửa đổi từ một động từ hiện có thành động từ thường xuyênhậu tốUsed to form verbs from nouns or adjectives (compare -ate, -ize), frequently having a causative force, or modified from an existing verb into a frequentative verb.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| A-Tdanh từ | danh từ | Chứng mất điều hòa giãn mao mạch |
| low-Tdanh từ | danh từ | Viết tắt của low testosterone |
| high-Tdanh từ | danh từ | Mức độ testosterone cao trong cơ thể |
| K-T boundarydanh từ | danh từ | Dấu hiệu địa chất của quá trình chuyển đổi giữa kỷ Phấn trắng và kỷ Đệ tam cách đây 65,5 triệu năm |
| pre-Ttính từ | tính từ | Chưa trải qua liệu pháp thay thế hormone dựa trên testosterone |
| s-t cutdanh từ | danh từ | Một phần cắt yêu cầu nguồn và phần chìm nằm trong các tập con khác nhau và tập hợp phần cắt của nó chỉ bao gồm các cạnh đi từ phía nguồn đến phía phần chìm |
| sh-tthán từ, danh từ, động từ | thán từ, danh từ, động từ | Cách viết che bớt của shit |
| K-T extinction eventdanh từ | danh từ | Sự kiện tuyệt chủng kỷ Phấn trắng-Paleogen; sự tuyệt chủng hàng loạt đánh dấu sự kết thúc của kỷ Phấn trắng |
1 nghĩa khác
Hậu tố 1
Đã thêm vào cuối các từ kết thúc bằng ⟨d⟩
- Đã thêm vào cuối các từ kết thúc bằng ⟨d⟩, thể hiện cách phát âm AAVE là /t/ thay vì /d/, hiện nay thường có cường độ tăng cườngAdded to the end of words ending in ⟨d⟩, representing an AAVE pronunciation as /t/ rather than /d/, now generally with intensifying force.
Nguồn gốc (etymology)
hậu tố
- từ tiếng Anh trung đại-te
- từ tiếng Anh cổ-te
- từ tiếng German nguyên thủy*-id-
hậu tố
- từ tiếng Anh trung đại-t
hậu tố
- từ tiếng Anh trung đại-t
- từ tiếng Anh cổ-t
- từ tiếng German nguyên thủy*-þiz
Ví dụ
- + - →
- + - →
- + - →