Nghĩa chính
Thêm 23 nghĩa- bình thường, thông thườngtính từA2Usual, regular, or typical according to accepted rules or patterns.
- trạng thái bình thườngdanh từB1đếm được và không đếm được (countable, uncountable)The usual state or condition of a person, place, or situation.
- khỏe mạnh, bình thườngtính từA2Healthy or in one's usual condition, especially after an illness.
- bình thường, chuẩntính từB2In a default position or setting, especially for the most frequently used route.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- normalDạng gốc (base form)
- normalsSố nhiều (plural)
- more normalSo sánh hơn (comparative)
- normalerSo sánh hơn (comparative)
- normallerSo sánh hơn (comparative)
- most normalSo sánh nhất (superlative)
- normalestSo sánh nhất (superlative)
- normallestSo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- it is normal (for sb) to do sthbình thường (đối với ai) làm gìIt's normal to feel tired after such a long trip.Cảm thấy mệt sau một chuyến đi dài như vậy là bình thường.
- above/below normaltrên/dưới mức bình thườngThe rainfall has been above normal for the time of year.Lượng mưa đã trên mức bình thường so với thời điểm trong năm.
- (back) to normal(trở lại) bình thườngThings soon returned to normal.Mọi chuyện sớm trở lại bình thường.
- as normalnhư bình thườngLife continued as normal.Cuộc sống tiếp diễn như bình thường.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| above normal | Cao hơn mức bình thường | |
| back to normal | Trở lại bình thường | |
| normal behaviour | Hành vi bình thường | |
| normal life | Cuộc sống bình thường | |
| return to normal | Trở lại bình thường | |
| under normal circumstances | Trong hoàn cảnh bình thường | |
| feel normal | Cảm thấy người mình bình thường | |
| normal conditions | Điều kiện bình thường |
23 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 20
Danh từ (noun) 3
Số chuẩn
- In whose representation in a given base b ≥ 2, for every positive integer n, the bⁿ possible strings of n digits follow a uniform distribution.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc normalNguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- 2007, , "", , . , , ?2007, Steven Wilson, "Bình thường", Cây Nhím, Không tái diễn. Thuốc theo toa, chúng giúp tôi suốt ngày Và lệnh cấm đó giúp tôi khỏe mạnh Và bây giờ điều gì là bình thường?
- .John lại cảm thấy khỏe mạnh bình thường.
- ≥ 2 .Một số chuẩn đối với mọi cơ số b ≥ 2 được gọi là số chuẩn tuyệt đối.
Xuất hiện ở từ khác
- averageđồng nghĩaChỉ mức chuẩn hoặc quy bình, không nhất thiết đại diện cho cả nhóm.
- funnytrái nghĩaTheo nghĩa thông thường hoặc dự kiến.
- myselfđồng nghĩaTạo cùng nghĩa trong “feel normal”; “myself” nhấn mạnh trạng thái bình thường của chính người nói.
- naturaldễ nhầm, đồng nghĩanormal chỉ nhấn mạnh 'bình thường'; natural còn dùng cho nghĩa tự nhiên, bẩm sinh hoặc không nhân tạo.
- regulardễ nhầm, đồng nghĩaChủ yếu nghĩa là bình thường, trong khi regular còn nghĩa đều đặn hoặc theo quy luật.
- standardđồng nghĩaThông thường, đúng quy luật tự nhiên.