Dịch

perpendicular

C1tính từ (adjective)danh từ (noun)
UK/ˌpɜː.pənˈdɪk.jə.lə(ɹ)/US/ˌpɝ.pənˈdɪk.ju.lɚ/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Thẳng đứng; dốc đứngtính từAt or forming a right angle (to something).
  2. Thẳng đứng, dựng đứngtính từExactly upright; extending in a straight line toward the centre of the earth, etc.
  3. Không liên quan, độc lập, trực giaotính từIndependent of or irrelevant to each other; orthogonal.
  4. Đường vuông góc, mặt phẳng vuông gócdanh từA line or plane that is perpendicular to another.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. perpendicularDạng gốc (base form)
  2. perpendicularsSố nhiều (plural)
  3. more perpendicularSo sánh hơn (comparative)
  4. most perpendicularSo sánh nhất (superlative)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • perpendicular (to sth)vuông góc (với cái gì)

Cụm từ (phrase)

mutually perpendicularVuông góc lẫn nhau
perpendicular axisTrục vuông góc
perpendicular bisectordanh từĐường trung trực
perpendicular distancedanh từKhoảng cách vuông góc
perpendicular lineĐường vuông góc
perpendicular planeMặt phẳng vuông góc
perpendicular universedanh từVũ trụ riêng biệt, có thể so sánh với một vũ trụ song song
perpendicular recordingdanh từKỹ thuật tạo lưu trữ dữ liệu từ tính bằng cách sử dụng từ hóa dọc thay vì từ hóa dọc

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Dây dọi
  1. Dây dọi, quả dọiA device such as a plumb line that is used in making or marking a perpendicular line.

Ví dụ

  • , .Trong hầu hết các ngôi nhà, các bức tường đều vuông góc với sàn.
  • .Đường dành cho xe đạp chạy vuông góc với đường chính.
  • .Hai đường thẳng này vuông góc với nhau.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Thẳng đứng
Khác
Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Pháp trung đạiperpendiculaire
  2. từ tiếng Pháp cổperpendiculer
  3. từ tiếng Latinhperpendiculum“plumb line”

Ngôn ngữ khác

AI