Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
normal conditions
US
/ˈ
n
oɹ.
m
ə
l
k
ə
n
ˈ
d
ɪ
ʃ
ə
n
z
/
Nghĩa chính
1
Điều kiện bình thường
Ví dụ
The
machine
works
under
normal
conditions
.
Máy hoạt động trong điều kiện bình thường.
Xuất hiện ở từ khác
normal
kết hợp
điều kiện bình thường
AI
1
Điều kiện bình thường
1
Điều kiện bình thường
1
Điều kiện bình thường