Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- tự mình.A2phản thân (reflexive)Reflexive pronoun for the speaker as the direct or indirect object when the speaker is also the subject.
- chính tôi, đích thân, một mình.A2Emphasizes that the speaker personally did or experienced something, sometimes excluding others from doing it.
- bình thường, tỉnh táo, khỏe mạnh.A2In the speaker's normal physical or mental state.
- tôi, bản thân tôi.B1Used for the speaker as the subject, often after a noun in a coordinated phrase.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- myselfDạng gốc (base form)
- case of I (bất quy tắc)Phản thân (reflexive)
Phản thân không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| all by myself | Hoàn toàn một mình | |
| by myself | Một mình, tự mình | |
| for myselfcụm giới từ | cụm giới từ | Cho chính bản thân tôi |
| keep to myself | Sống khép kín, giữ riêng | |
| see for myself | Tự mình tận mắt thấy | |
| defend myself | Tự vệ | |
| feel like myself | Cảm thấy bình thường | |
| hurt myself | Tự làm đau mình |
2 nghĩa khác
Đại từ (pronoun) 2
Tôi
- Tôi, bản thân tôiMe, as the object of a verb or preposition without a reflexive trigger. Sometimes used for intensifying the pronoun of oneself.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Chính tôi
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- () don’t , .(Tôi) bản thân tôi không nghĩ nhiều về chiếc xe mới của bạn.
- .Tôi sẽ tự làm.
- .Tôi cảm thấy cơ thể mình đã bình thường trở lại.
Xuất hiện ở từ khác
- herselfdễ nhầmdùng cho người nói, không dùng cho người thứ ba
- međồng nghĩadạng chuẩn và phổ biến hơn để làm đại từ phản thân
- selfdễ nhầmĐại từ phản thân chỉ 'chính tôi', dùng làm tân ngữ hoặc để nhấn mạnh, còn 'self' là danh từ chỉ bản ngã hoặc con người.
- meTiếng Tây Ban Nhatương đương
- 本人Tiếng Trungtương đương